Ý Nghĩa Chọn Ngày Giờ Và Hướng Xuất Hành Cầu Tài Lộc, Bình An
Theo quan niệm chiêm tinh và phong thủy cổ truyền phương Đông, xuất hành là thời khắc quan trọng khi một người rời khỏi nơi cư ngụ để bắt đầu một chuyến đi xa, đi làm ăn buôn bán, đi công tác, du xuân hay thực hiện các đại sự đầu năm. Chọn được ngày lành, giờ tốt và hướng xuất hành hợp bản mệnh sẽ giúp gia tăng vượng khí, gặp dữ hóa lành, công việc hanh thông và cầu tài như ý.
1. Cách Chọn Hướng Xuất Hành: Đón Hỷ Thần & Tài Thần, Tránh Hạc Thần
Khi bước chân ra khỏi ngõ, phương hướng đầu tiên mà bạn hướng tới có ý nghĩa nghênh đón các vị Thần cai quản vận may và tài lộc:
- Hỷ Thần (Cát): Vị thần mang lại niềm vui, may mắn, hòa khí, nhân duyên tốt lành và tinh thần thư thái. Thích hợp xuất hành đi thăm hỏi, kết giao, bàn chuyện hôn sự hay giao lưu gắn kết.
- Tài Thần (Cát): Thần cai quản tiền tài, của cải, của ăn của để. Xuất hành đón hướng Tài Thần rất tốt cho việc ký hợp đồng kinh tế, khai trương, mở cửa hàng, đi thu hồi công nợ hoặc đầu tư buôn bán.
- Hạc Thần (Hung): Thần mang khí sát, chủ về sự cản trở, khẩu thiệt, tai bay vạ gió. Người xưa luôn kiêng kỵ đi thẳng về hướng Hạc Thần ngự trị trong ngày để tránh điều không may.
2. Thuật Chọn Giờ Xuất Hành Theo Cổ Học Lý Thuần Phong
Phép tính giờ xuất hành của nhà dịch học danh tiếng Lý Thuần Phong chia 12 khung giờ trong ngày vào 6 cung luân chuyển:
| Cung | Tính chất | Ý nghĩa luận giải |
|---|---|---|
| Đại An | Đại Cát | Rất tốt lành, đi thường gặp may mắn. Buôn bán có lời, người đi bình an trở về, mọi việc hòa hợp thuận buồm xuôi gió. Cầu tài nên đi hướng Tây Nam. |
| Tốc Hỷ | Cát Tường | Tin vui tới mau chóng. Cầu tài đi hướng Nam, đi việc quan hay gặp gỡ đối tác nhiều may mắn, người xuất hành gia đạo bình an, chăn nuôi kinh doanh thuận lợi. |
| Tiểu Cát | Tiểu Cát | Mọi sự yên lành, buôn bán sinh lời, gặp được quý nhân tương trợ. Phù hợp cho những cuộc gặp mặt nhẹ nhàng, việc nhỏ nhưng chắc chắn. |
| Lưu Niên | Bình Thường | Mưu sự khó thành ngay, việc làm dằng dai lâu la nhưng chắc chắn. Cần đề phòng khẩu thiệt, kiên nhẫn mới mong gặt hái kết quả. |
| Xích Khẩu | Hung | Dễ xảy ra tranh chấp cãi cọ, thị phi, miệng tiếng. Tránh đi làm việc quan hay bàn chuyện trọng sự vào giờ này. |
| Không Vong (Tuyệt Lộ) | Đại Hung | Cực xấu, cầu tài không có lợi, dễ bị trái ý, ra đi gặp hạn hoặc hao tổn tiền của. Cần hết sức thận trọng hoặc dời giờ xuất hành. |
3. Những Ngày Đại Kỵ Cần Kiêng Xuất Hành Đi Xa
Khi xem lịch xuất hành, cần tuyệt đối lưu ý tránh các ngày xấu dân gian truyền dạy:
- Ngày Nguyệt Kỵ: Mùng 5, 14, 23 âm lịch hàng tháng. Ca dao có câu: "Mồng năm, mười bốn, hai ba / Đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn".
- Ngày Tam Nương: Mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch hàng tháng. Ngày này sinh khí suy yếu, dễ phát sinh trở ngại giữa đường.
- Ngày Sát Chủ, Thọ Tử: Các ngày mang năng lượng tiêu cực, kỵ khởi công hay đi công cán xa.
- Ngày Lục Xung với bản mệnh: Tránh ngày có Địa Chi xung chính với tuổi của mình (Tý xung Ngọ, Sửu xung Mùi, Dần xung Thân, Mão xung Dậu, Thìn xung Tuất, Tỵ xung Hợi).



